mạch lươn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhọt, mụn nhọt kéo dài: Chỉ một loại nhọt, thường gặp ở trẻ em, có đặc điểm là tạo thành những đường dài, ngoằn ngoèo dưới da, giống như hình dạng con lươn bò. Đây là một bệnh lý ngoài da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ bị nổi mạch lươn ở sau gáy. (Đứa trẻ bị nổi nhọt dài hình con lươn ở sau gáy.)
- Ông lang có bài thuốc nam chữa mạch lươn rất hiệu nghiệm. (Ông thầy lang có bài thuốc nam chữa loại nhọt dài này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loét mạch lươn": Chỉ tình trạng nặng hơn khi vết nhọt đã bị loét, lan rộng thành đường ngoằn ngoèo.
- Vết thương không được chữa trị đã biến chứng thành loét mạch lươn. (Vết thương không được chữa trị đã biến chứng thành vết loét lan rộng hình con lươn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhọt (danh từ): Chỉ chung các loại mụn nhọt, mụn bọc sưng tấy trên da.
- Chốc lở (danh từ): Một bệnh da liễu khác, thường gây lở loét, mụn nước, hay gặp ở trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Nhọt dài: Cách gọi mô tả theo hình dáng của bệnh.
- Nhọt chạy: Cách gọi dân gian chỉ tính chất lan rộng của vết nhọt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mạch lươn" là một thuật ngữ thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc trong cách nói dân gian. Trong y học hiện đại, tình trạng này có thể tương ứng với một số bệnh nhiễm trùng da có đặc điểm lan theo đường hầm dưới da.
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, bệnh tật.
- Nhọt ở đầu trẻ con biểu hiện bằng những đường dài ở dưới da.